Phần lớn case study SEO mình từng nhận được đều có cùng một dạng: một ảnh biểu đồ đi lên, một câu "tăng X% sau Y tháng", và không gì thêm. Người đọc không kiểm tra được, người viết cũng chẳng học được gì khi đọc lại sau một năm.
Bài này là một khung báo cáo để tự viết case study cho chính dự án của mình, dù là website tự làm hay dự án cho khách. Khung có 5 phần. Mỗi phần kèm một câu hỏi mà người đọc khó tính sẽ hỏi, để bạn trả lời trước.
1. Bối cảnh: website gì, ai làm, bắt đầu từ đâu
Viết rõ:
- Tên website hoặc URL (nếu khách không đồng ý công khai thì ghi ngành, quy mô và lý do ẩn tên).
- Website là của bạn hay của khách. Hai chuyện này khác nhau, đừng để người đọc tự đoán.
- Ai trực tiếp làm: một người, một nhóm, có thuê viết bài hay không.
- Tình trạng lúc bắt đầu: số trang đã index, lượt nhấp mỗi tháng từ Search Console, các vấn đề kỹ thuật đã biết.
Câu người đọc sẽ hỏi: "Tôi có tự tra được website này không?"
2. Mốc thời gian và nguồn số liệu
Đây là phần hay bị bỏ nhất, và cũng là phần quyết định case có đáng tin hay không.
- Ngày bắt đầu và ngày đo, ghi cụ thể đến ngày.
- Số liệu lấy từ đâu: Google Search Console, GA4, phần mềm bán hàng, hay công cụ bên thứ ba. Mỗi con số gắn một nguồn.
- Bộ lọc đã dùng: loại tìm kiếm (Web), quốc gia, thiết bị, khoảng thời gian.
- Nếu có mùa vụ, so thêm với cùng kỳ năm trước.
Mẹo nhỏ: chụp màn hình Search Console có cả thanh ngày tháng và bộ lọc. Ảnh cắt mất phần đó thì gần như vô dụng khi có người hỏi lại.
Câu người đọc sẽ hỏi: "Số này lấy từ đâu, kỳ nào?"
3. Đã làm gì, theo thứ tự
Liệt kê các việc theo tháng, ngắn gọn, kiểu nhật ký:
| Tháng | Việc chính | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tháng 1 | Sửa lỗi index, gộp trang trùng | Ví dụ minh hoạ |
| Tháng 2–3 | Viết lại trang dịch vụ, thêm bài hướng dẫn | Ví dụ minh hoạ |
| Tháng 4 | Chưa thấy thay đổi, giữ nguyên kế hoạch | Ví dụ minh hoạ |
Bảng trên chỉ là ví dụ cách trình bày, không phải số liệu của dự án nào.
Đừng bỏ những tháng không có gì xảy ra. Một case có tháng đi ngang đọc thật hơn hẳn một đường thẳng đứng.
Câu người đọc sẽ hỏi: "Kết quả này đến từ việc gì, hay chỉ trùng thời điểm?"
4. Kết quả, tách phần thương hiệu ra
Khi doanh nghiệp chạy quảng cáo hay được nhắc trên báo, số người gõ thẳng tên thương hiệu cũng tăng, và Search Console tính chung vào lượt nhấp. Vì vậy trong phần kết quả, nên tách:
- Lượt nhấp từ truy vấn có tên thương hiệu.
- Lượt nhấp từ truy vấn không chứa tên thương hiệu. Đây là phần SEO tạo ra rõ nhất.
- Vài truy vấn cụ thể kèm vị trí, thay vì một con số vị trí trung bình.
- Nếu nói đến khách hàng hay doanh thu: đếm ở đâu (form, cuộc gọi, tin nhắn, đơn hàng) và cách tính.
Câu người đọc sẽ hỏi: "Bao nhiêu phần tăng thêm là nhờ SEO?"
5. Điều chưa làm được và giới hạn của case
Phần này ngắn thôi, nhưng nên có:
- Mục tiêu nào chưa đạt, và theo bạn lý do là gì.
- Yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng: cập nhật thuật toán, mùa vụ, đối thủ đóng cửa.
- Case này không chứng minh được điều gì. Ví dụ: một website ngách nhỏ lên nhanh không có nghĩa website khác cũng vậy.
Câu người đọc sẽ hỏi: "Có gì bạn đang không kể?"
Dùng khung này để làm gì
Có hai cách dùng. Thứ nhất, tự viết case cho dự án của mình, đủ 5 phần, để sau này đọc lại vẫn hiểu. Thứ hai, khi một bên SEO gửi case study cho bạn, lấy 5 phần này làm danh sách đối chiếu: thiếu phần nào thì hỏi phần đó.
Nếu muốn đi sâu hơn ở phía người đọc case, bài hướng dẫn đọc case study SEO của Mạnh Digital có bảng so sánh dấu hiệu case thật và case "ảo", cùng ba câu nên hỏi trước khi ký hợp đồng.
Đọc thêm:
- Ghi chú cách đọc case study SEO trên HackMD, bản ngắn để mở ra khi đang ngồi họp.
- Vì sao hai báo giá SEO chênh nhau, hữu ích khi case study đi kèm một bản báo giá.